Tủ Sách Bách Khoa

Bài toán có lời văn lớp 1: Cách đọc đề, tóm tắt và giải từng bước

Bé biết cộng trừ nhưng gặp bài toán có lời văn lại không biết làm? Hướng dẫn trẻ lớp 1 cách đọc đề, tìm dữ kiện, tóm tắt, chọn phép tính và giải từng bước.

Phan Anh Hùng

2 tháng 10, 2026
Chia sẻ:
Bài toán có lời văn lớp 1: Cách đọc đề, tóm tắt và giải từng bước

Bé làm phép tính 5 + 3 rất nhanh nhưng khi gặp câu:

“Lan có 5 quả cam, mẹ cho thêm 3 quả. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu quả cam?”

lại quay sang hỏi:

“Con cộng hay trừ?”

Đây là tình huống nhiều phụ huynh gặp khi con bắt đầu làm quen với bài toán có lời văn lớp 1.

Khó khăn của trẻ lúc này không hẳn nằm ở phép cộng hay phép trừ. Trẻ còn phải đọc hiểu câu chuyện, xác định thông tin quan trọng, hiểu đề đang hỏi gì rồi mới chuyển tình huống đó thành phép tính.

Vì vậy, thay vì nói ngay “Bài này cộng” hoặc “Bài này trừ”, cha mẹ nên giúp con hình thành một quy trình cố định:

Đọc đề → Tìm dữ kiện → Xác định câu hỏi → Tóm tắt → Chọn phép tính → Trình bày → Kiểm tra.

Bài toán có lời văn lớp 1 là gì?

Bài toán có lời văn là bài toán trình bày một tình huống bằng câu chữ thay vì cho sẵn phép tính.

Ví dụ:

Mai có 4 quả bóng. Mẹ cho Mai thêm 2 quả bóng. Hỏi Mai có tất cả bao nhiêu quả bóng?

Từ đề bài, trẻ cần hiểu:

  • Mai đang có 4 quả bóng;

  • Mai được cho thêm 2 quả;

  • đề hỏi có tất cả bao nhiêu quả;

  • số lượng tăng lên nên dùng phép cộng.

Ta có:

4 + 2 = 6

Như vậy, giải bài toán có lời văn không chỉ là tính đúng. Trẻ cần biết đọc – hiểu – suy nghĩ – chọn phép tính – trình bày kết quả.

Bước 1. Đọc hết đề trước khi tính

Một lỗi rất thường gặp ở học sinh lớp 1 là vừa nhìn thấy hai con số đã vội hỏi:

“Cộng hay trừ?”

Cha mẹ nên yêu cầu con đọc hết đề trước.

Ví dụ:

An có 5 chiếc bút. Mẹ cho An thêm 3 chiếc bút. Hỏi An có tất cả bao nhiêu chiếc bút?

Sau khi đọc, hãy hỏi:

Đề cho biết gì?

Trẻ cần nói được:

An có 5 chiếc bút và được cho thêm 3 chiếc.

Tiếp theo hỏi:

Đề hỏi gì?

Trẻ trả lời:

An có tất cả bao nhiêu chiếc bút.

Nếu con chưa đọc thành thạo, cha mẹ có thể đọc đề cùng con nhưng nên để con tự nói lại câu chuyện bằng lời của mình.

Lỗi thường gặp

Trẻ chỉ nhìn thấy số 5 và số 3 rồi chọn phép tính theo đoán.

Cách sửa

Đừng hỏi ngay:

“Cộng hay trừ?”

Hãy hỏi:

“Sau khi mẹ cho thêm, số bút của An nhiều lên hay ít đi?”

Khi trẻ hiểu được sự thay đổi của số lượng, con sẽ dễ chọn đúng phép tính hơn.

Bước 2. Tìm dữ kiện và điều cần tìm

Một bài toán có lời văn thường gồm hai phần rất quan trọng:

  • những thông tin đề đã cho;

  • điều mà bài toán yêu cầu tìm.

Ví dụ:

Trong giỏ có 8 quả táo. Mẹ lấy ra 3 quả. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả táo?

Đề cho biết

  • có 8 quả táo;

  • lấy ra 3 quả.

Đề hỏi

  • còn lại bao nhiêu quả táo?

Cha mẹ có thể hướng dẫn trẻ gạch chân nhẹ các số và câu hỏi trong đề.

Điều quan trọng là trẻ hiểu rằng không phải cứ thấy số là đem tính ngay. Trẻ cần biết những số đó nói về điều gì.

Bước 3. Tóm tắt bài toán

Tóm tắt giúp trẻ biến một đoạn câu chữ thành những thông tin ngắn gọn, dễ nhìn.

Với học sinh lớp 1, phần tóm tắt không cần phức tạp.

Ví dụ:

An có: 5 chiếc bút
Thêm: 3 chiếc bút
Tất cả: ? chiếc bút

Hoặc:

Có: 8 quả táo
Lấy ra: 3 quả
Còn lại: ? quả

Nếu trẻ chưa hình dung được tình huống, cha mẹ có thể dùng:

  • que tính;

  • viên bi;

  • nắp chai;

  • đồ chơi;

  • hình vẽ đơn giản.

Mục tiêu là giúp trẻ nhìn thấy rõ:

Đã biết gì? → Cần tìm gì?

Lỗi thường gặp

Trẻ chép gần như nguyên cả đề vào phần tóm tắt.

Cách sửa

Chỉ giữ lại đối tượng, số lượng và điều cần tìm.

Bước 4. Chọn phép cộng hay phép trừ

Đây thường là bước làm trẻ bối rối nhất.

Không nên chỉ bắt trẻ học thuộc:

“Thêm là cộng, bớt là trừ.”

Những từ như “thêm”, “còn lại”, “bay đi” có thể giúp trẻ nhận biết tình huống, nhưng điều quan trọng hơn là con phải hiểu số lượng đang tăng lên hay giảm xuống.

Khi nào thường dùng phép cộng?

Phép cộng thường phù hợp khi:

  • có thêm;

  • gộp hai nhóm;

  • tìm tất cả.

Ví dụ:

Có 5 quả táo.

Thêm 2 quả.

Ta có:

5 + 2 = 7

Số lượng tăng từ 5 lên 7.

Khi nào thường dùng phép trừ?

Phép trừ thường phù hợp khi:

  • bớt đi;

  • lấy ra;

  • cho đi;

  • bay đi;

  • tìm số còn lại.

Ví dụ:

Có 8 con chim.

3 con bay đi.

Ta có:

8 - 3 = 5

Số lượng giảm từ 8 xuống 5.

Một câu hỏi rất hữu ích

Cha mẹ hãy hỏi:

“Sau sự việc trong đề, số lượng phải nhiều lên hay ít đi?”

Nếu trẻ nói nhiều lên nhưng phép tính lại cho kết quả nhỏ hơn số ban đầu, con cần kiểm tra lại.

Bước 5. Viết bài giải

Sau khi đã hiểu đề và chọn đúng phép tính, trẻ mới trình bày bài giải.

Ví dụ:

Đề bài: Lan có 5 quả cam. Mẹ cho Lan thêm 2 quả cam. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu quả cam?

Tóm tắt

Lan có: 5 quả cam
Thêm: 2 quả cam
Tất cả: ? quả cam

Bài giải

Lan có tất cả số quả cam là:

5 + 2 = 7 (quả cam)

Đáp số: 7 quả cam.

Câu lời giải có thể được trình bày hơi khác nhau tùy cách giáo viên hướng dẫn. Cha mẹ nên ưu tiên cách trình bày mà trẻ đang được học ở trường.

Bước 6. Kiểm tra lại kết quả

Đây là bước nhỏ nhưng rất quan trọng.

Ví dụ:

Lan có 5 quả cam và được cho thêm 2 quả.

Kết quả là 7 quả.

Ta thấy:

7 > 5

Điều này hợp lý vì Lan được cho thêm.

Ví dụ khác:

Có 9 con cá, 4 con bơi đi.

Ta tính:

9 - 4 = 5

5 nhỏ hơn 9 nên kết quả phù hợp với việc số cá giảm xuống.

Cha mẹ có thể tập cho trẻ tự hỏi:

“Kết quả này có hợp với câu chuyện trong đề không?”

Ví dụ hoàn chỉnh 1: Bài toán thêm vào

Đề bài: Bình có 3 chiếc ô tô đồ chơi. Bố cho Bình thêm 4 chiếc. Hỏi Bình có tất cả bao nhiêu chiếc ô tô đồ chơi?

Đề cho

Bình có 3 chiếc ô tô đồ chơi và được cho thêm 4 chiếc.

Đề hỏi

Bình có tất cả bao nhiêu chiếc?

Tóm tắt

Có: 3 chiếc
Thêm: 4 chiếc
Tất cả: ? chiếc

Số lượng tăng lên nên dùng phép cộng.

Bài giải

Bình có tất cả số ô tô đồ chơi là:

3 + 4 = 7 (chiếc)

Đáp số: 7 chiếc ô tô đồ chơi.

Ví dụ hoàn chỉnh 2: Bài toán bớt đi

Đề bài: Trong giỏ có 9 quả cam. Mẹ lấy ra 3 quả. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả cam?

Đề cho

Có 9 quả cam và lấy ra 3 quả.

Đề hỏi

Còn lại bao nhiêu quả?

Tóm tắt

Có: 9 quả
Lấy ra: 3 quả
Còn lại: ? quả

Số lượng giảm xuống nên dùng phép trừ.

Bài giải

Trong giỏ còn lại số quả cam là:

9 - 3 = 6 (quả)

Đáp số: 6 quả cam.

5 lỗi trẻ lớp 1 thường mắc khi giải toán có lời văn

1. Chưa đọc hết đề đã tính

Trẻ vừa nhìn thấy hai con số đã chọn ngay phép cộng hoặc phép trừ.

Cách sửa: yêu cầu con nói lại câu chuyện trong đề trước khi tính.

2. Không xác định được đề đang hỏi gì

Trẻ nhớ các con số nhưng chưa hiểu mình cần tìm kết quả nào.

Cách sửa: luôn hỏi con:

“Bài toán muốn tìm gì?”

3. Học thuộc từ khóa một cách máy móc

Trẻ thấy chữ “thêm” thì cộng ngay, thấy “đi” thì trừ ngay nhưng chưa hiểu toàn bộ tình huống.

Cách sửa: hỏi tiếp:

“Số lượng đang nhiều lên hay ít đi?”

4. Tính đúng nhưng trình bày thiếu

Trẻ có thể tính đúng nhưng quên đơn vị hoặc đáp số.

Cách sửa: tạo cho trẻ thói quen kiểm tra ba phần:

Câu lời giải → Phép tính → Đáp số.

5. Không kiểm tra kết quả

Trẻ có thể giữ nguyên một đáp án dù kết quả không phù hợp với tình huống.

Cách sửa: sau khi làm xong, yêu cầu con đọc lại đề cùng kết quả một lần.

Cha mẹ nên hỏi gì thay vì làm bài giúp con?

Khi trẻ chưa biết làm, phụ huynh không nên nói ngay:

“Bài này phải cộng.”

Hãy hỏi từng câu:

  • Ban đầu có bao nhiêu?

  • Sau đó chuyện gì xảy ra?

  • Số lượng nhiều lên hay ít đi?

  • Đề đang hỏi điều gì?

  • Con nghĩ nên dùng phép tính nào?

  • Vì sao con chọn phép tính đó?

  • Kết quả có hợp lý không?

Những câu hỏi này giúp trẻ tự suy nghĩ và tự tìm cách giải.

Nếu trẻ vẫn chưa hiểu, hãy dùng đồ vật thật hoặc hình vẽ thay vì làm bài hộ con.

Em đã biết giải bài toán có lời văn chưa?

☐ Em đọc hết đề trước khi tính.
☐ Em biết đề cho những thông tin gì.
☐ Em biết bài toán đang hỏi gì.
☐ Em biết tóm tắt đề ngắn gọn.
☐ Em biết khi nào nên dùng phép cộng.
☐ Em biết khi nào nên dùng phép trừ.
☐ Em viết được phép tính và đơn vị.
☐ Em ghi đáp số đầy đủ.
☐ Em biết kiểm tra lại kết quả.

Luyện thêm Toán lớp 1 ở đâu?

Sau khi trẻ đã hiểu quy trình giải bài toán có lời văn, phụ huynh nên cho con luyện các bài ngắn từ dễ đến khó để hình thành thói quen tự đọc đề – tự tóm tắt – tự chọn phép tính.

Trên Tủ Sách Bách Khoa, phụ huynh có thể đọc thêm bài:

Kiến thức Toán lớp 1 học kỳ I: Dạng bài trọng tâm và lỗi thường gặp

để củng cố kiến thức số, phép cộng, phép trừ và các lỗi trẻ thường gặp.

Ngoài ra, phụ huynh có thể xem thêm các tài liệu đang có trong:

Danh mục Lớp 1 – Tủ Sách Bách Khoa.

Danh mục Lớp 1 hiện có 12 tài liệu trên website. Tủ Sách Bách Khoa

Không nên cho trẻ xem lời giải trước. Hãy để con tự đọc, tự suy nghĩ và tự làm rồi mới kiểm tra.

Kết luận

Muốn giải tốt bài toán có lời văn lớp 1, trẻ không cần học thật nhiều mẹo.

Điều quan trọng nhất là hình thành đúng trình tự:

Đọc đề → Tìm dữ kiện → Xác định câu hỏi → Tóm tắt → Chọn phép tính → Trình bày → Kiểm tra.

Khi trẻ tự trả lời được:

“Đề cho gì?”

“Đề hỏi gì?”

và:

“Số lượng đang tăng hay giảm?”

việc lựa chọn phép cộng hoặc phép trừ sẽ trở nên tự nhiên hơn.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tìm đúng đáp số mà là giúp trẻ hình thành thói quen đọc – hiểu – suy nghĩ – giải quyết vấn đề.

Ba mẹ vào link xem tài liệu để lựa chọn tài liệu phù hợp cho bé https://tusachbachkhoa.com/categories/lop-1

Phan Anh Hùng

Tác giả tại Tủ Sách Bách Khoa - chuyên cung cấp tài liệu học tập chất lượng cao.

Bài viết liên quan